| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11261
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11262
|
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11263
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11264
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2008 | NA | - | - | - | w | |
|
11265
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
11266
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11267
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11268
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11269
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11270
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11271
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11272
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11273
|
|
Nguyễn Đỗ Gia An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11274
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11275
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11276
|
|
Trần Đức Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11277
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1722 | |||
|
11278
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11279
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11280
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||