| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11261
|
|
Nguyễn Hữu Minh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11262
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11263
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
11264
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1408 | |||
|
11265
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11266
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2011 | - | - | 1510 | |||
|
11267
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11268
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
11269
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11270
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11271
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11272
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11273
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11274
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
11275
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11276
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11277
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11278
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11279
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | 1435 | |||
|
11280
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||