| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11241
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11242
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | 1475 | 1472 | w | ||
|
11243
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | 1469 | 1432 | w | ||
|
11244
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
11245
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11246
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11247
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11248
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11249
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11250
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11251
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11252
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 2014 | - | 1436 | 1427 | |||
|
11253
|
|
Ngô Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
11254
|
|
Dương Đức Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11255
|
|
Cao Trọng Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11256
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2009 | - | 1678 | 1573 | |||
|
11257
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11258
|
|
Phan Khang Huy | Nam | 2013 | - | 1535 | - | |||
|
11259
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 2014 | - | 1597 | 1768 | |||
|
11260
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||