| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11221
|
|
Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11222
|
|
Trần Hoài Tuệ Minh Mason | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11223
|
|
Lê Hữu Phước | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11224
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11225
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 1977 | NI | - | - | - | ||
|
11226
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11227
|
|
Phan Thế Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11228
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11229
|
|
Âu Hoàng Minh Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11230
|
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
11231
|
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11232
|
|
Đặng Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11233
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | 1579 | 1506 | |||
|
11234
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11235
|
|
Trần Phúc Tâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11236
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1475 | 1455 | |||
|
11237
|
|
Nguyễn An Viên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11238
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11239
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 2013 | - | 1531 | 1501 | |||
|
11240
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||