| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11221
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11222
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11223
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11224
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | - | - | - | w | |||
|
11225
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11226
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2017 | - | 1436 | - | |||
|
11227
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11228
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11229
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11230
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11231
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11232
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11233
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11234
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1427 | - | |||
|
11235
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11236
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
11237
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11238
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11239
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11240
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA;FT | - | - | - | ||