| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
11202
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11203
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11204
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1477 | 1440 | w | ||
|
11205
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11206
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11207
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
11208
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11209
|
|
Lê Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11210
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11211
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11212
|
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11213
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11214
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11215
|
|
Nguyễn Hữu Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11216
|
|
Võ Khải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11217
|
|
Hoàng Công Mạnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11218
|
|
Đặng Thiên Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11219
|
|
Ogawa Khánh Đăng | Nam | 2011 | - | 1545 | 1568 | |||
|
11220
|
|
Vương Thị Hường | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||