| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 2009 | - | 1517 | 1566 | |||
|
11202
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11203
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11204
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11205
|
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11206
|
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | 1629 | 1539 | |||
|
11207
|
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
11208
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11209
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
11210
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
11211
|
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11212
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11213
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11214
|
|
Trần Mai Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11215
|
|
Nguyễn Vũ Minh Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11216
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11217
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11218
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11219
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11220
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||