| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
11202
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11203
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11204
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11205
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11206
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11207
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11208
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11209
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11210
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11211
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11212
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11213
|
|
Trần Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11214
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11215
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11216
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11217
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11218
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11219
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11220
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||