DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1121 FIDE 12434868 Nguyễn Hoàng Huy Nam 2012 1621 1693 1639
1122 FIDE 12488127 Bùi Đỗ Minh Lâm Nam 2013 1621 1588 1502
1123 FIDE 12430030 Phạm Nguyên Dũng Nam 2007 1621 1630 - i
1124 FIDE 12412147 Trần Thị Kim Liên Nữ 2004 1621 1558 1637 wi
1125 FIDE 12421014 Nguyễn Thị Hồng Châu Nữ 1982 1620 - - wi
1126 FIDE 12425125 Nguyễn Mai Chi Nữ 2011 1620 1661 1760 w
1127 FIDE 12485098 Phan Trung Thành Nam 2006 1620 - - i
1128 FIDE 12442496 Pham Văn Vinh Nam 2010 1619 1509 1522 i
1129 FIDE 12454869 Lê Công Thắng Nam 2016 1619 1648 1565
1130 FIDE 12426997 Trần Dương Hoàng Ngân Nữ 2013 1619 1619 1586 w
1131 FIDE 12424196 Phạm Quỳnh Anh Nữ 2009 1618 1596 1662 w
1132 FIDE 12449032 Nguyễn Việt Thịnh Nam 2011 1618 1453 1645
1133 FIDE 12424820 Hoàng Anh Kiệt Nam 2013 1618 1511 1706
1134 FIDE 12468347 Phạm Gia Đức Nam 2008 1618 1512 1581
1135 FIDE 12424072 Nguyễn Văn Nhật Linh Nam 2012 1618 1618 1661
1136 FIDE 12462322 Trần Bá Thịnh Nam 2012 1618 1549 1435
1137 FIDE 12411175 Nguyễn Trọng Nhân Nam 2005 1617 - - i
1138 FIDE 12446262 Lê Phạm Tiến Minh Nam 2018 1617 1602 1597
1139 FIDE 12469360 Huỳnh Gia Phú Nam 2015 1617 1488 1528
1140 FIDE 12472778 Lê Đình Đạt Nam 2011 1617 1573 - i