| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11161
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11162
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11163
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11164
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11165
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11166
|
|
Lê Danh Trung | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11167
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11168
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11169
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11170
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11171
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11172
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11173
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11174
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11175
|
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11176
|
|
Trần Tân Khoa | Nam | 2009 | - | 1486 | 1482 | |||
|
11177
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11178
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11179
|
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
11180
|
|
Nguyễn Quý Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||