| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11161
|
|
Hồ Bảo Khương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11162
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11163
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11164
|
|
Phạm Sỹ Phương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11165
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | 1582 | 1482 | |||
|
11166
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
11167
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11168
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11169
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11170
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11171
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11172
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11173
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11174
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11175
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11176
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11177
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11178
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11179
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
11180
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||