| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11161
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | 1710 | |||
|
11162
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11163
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 2014 | - | 1604 | 1471 | |||
|
11164
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11165
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11166
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11167
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11168
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11169
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11170
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11171
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
11172
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11173
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11174
|
|
Nguyễn Nhất An Khương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11175
|
|
Đào Nhật Minh Aron | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11176
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11177
|
|
Phùng Quốc Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11178
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11179
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 2008 | - | 1504 | 1523 | |||
|
11180
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||