| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11142
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11143
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | 1734 | 1461 | |||
|
11144
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11145
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11146
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11147
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11148
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11149
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1411 | |||
|
11150
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
11151
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11152
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11153
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11154
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
11155
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11156
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11157
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11158
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11159
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11160
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||