| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11142
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11143
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11144
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | 1410 | - | w | ||
|
11145
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11146
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11147
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11148
|
|
Phạm Nguyễn Thái Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11149
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11150
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11151
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11152
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11153
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11154
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11155
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
11156
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11157
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11158
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11159
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11160
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||