| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11123
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11126
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
11128
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11129
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1433 | 1495 | |||
|
11130
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11132
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11133
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
11134
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11135
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11137
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
11138
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Nguyễn Khắc Nam Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11140
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||