| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Đặng Anh Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11123
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11126
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | 1414 | |||
|
11128
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
11129
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11130
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | 1514 | w | ||
|
11133
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
11134
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
11135
|
|
Trịnh Lê Bảo Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11136
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11137
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11138
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11140
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||