| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11102
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1533 | 1443 | |||
|
11103
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11104
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11105
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11106
|
|
Đào Tiến Đức | Nam | 2016 | - | 1603 | 1445 | |||
|
11107
|
|
Nguyễn Vũ Trâm Oanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11108
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11109
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11112
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11113
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11114
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11115
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
11116
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11117
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11118
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
11119
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11120
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||