| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11081
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11082
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
11083
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11084
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11085
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
11086
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11087
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11088
|
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11089
|
|
Trương Quang Việt An | Nam | 2014 | - | 1542 | 1602 | |||
|
11090
|
|
Trần Ngọc Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11091
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11092
|
|
Tạ Thanh Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11093
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11094
|
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 2003 | - | 1600 | - | |||
|
11095
|
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11096
|
|
Nguyễn Xuân Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11097
|
|
Hướng Xuân Bình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
11098
|
|
Nguyễn Hải Băng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11099
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11100
|
|
Ngô Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||