| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11042
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11043
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11044
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11045
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
11046
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11047
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
11048
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11049
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11050
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11052
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11054
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
11055
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11058
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11059
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||