DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11021 FIDE 12458740 Phạm Đức Thịnh Nam 2014 - - -
11022 FIDE 12458996 Vũ Thị Diệu Nữ 2000 - - - w
11023 FIDE 12460532 Lê Hoài An Nữ 2018 - - - w
11024 FIDE 12460788 Nguyễn Quang Anh Nam 2017 - - -
11025 FIDE 12461300 Hồ An Nhiên Nữ 2016 - - - w
11026 FIDE 12463604 Nguyễn Đức Nguyên Nam 2015 - - -
11027 FIDE 561001716 Nguyễn Gia Khang Nam 2016 - - -
11028 FIDE 561006068 Nguyễn Đăng Nhân Nam 2020 - - -
11029 FIDE 561006580 Huỳnh Khánh Lâm Nam 2009 - 1730 1796
11030 FIDE 12406260 Trần Lê Minh Hiếu Nam 1996 - - -
11031 FIDE 561009652 Lê Phước Thịnh Nam 2015 - - -
11032 FIDE 12473332 Vũ Bình Minh Nam 2018 - - -
11033 FIDE 12473588 Hồ Thị Thu Thảo Nữ 2007 - - - w
11034 FIDE 12474100 Đặng Minh Khôi Nam 2019 - - -
11035 FIDE 12409332 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 1968 - - - w
11036 FIDE 561011444 Nguyễn Minh Anh Nữ 2015 - - - w
11037 FIDE 12409588 Nguyễn Thị Kiều Thu Nam 1976 DI - - -
11038 FIDE 12476404 Bùi Vĩnh Phúc Nam 2017 - - -
11039 FIDE 561012980 Nguyễn Lê Quốc Vinh Nam 2007 - - -
11040 FIDE 12411124 Nguyễn Ngọc Minh Nữ 2005 - - - w