| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | - | - | - | ||||
|
11022
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11023
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11024
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11025
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11026
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11027
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11028
|
|
Nguyễn Công Quyết | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11029
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11030
|
|
Nguyễn Vũ Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11031
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11032
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1633 | 1771 | |||
|
11033
|
|
Ngô Đức Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11034
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11035
|
|
Giang Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11036
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
11037
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11038
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11039
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11040
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1464 | - | |||