| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11004
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Dinh Hai Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Nguyễn Thu Quỳnh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11007
|
|
Đinh Cẩm Anh | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11008
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Phương Chính Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11010
|
|
Nguyễn Lê Thùy Dung | Nữ | 2012 | - | 1526 | 1590 | w | ||
|
11011
|
|
Hán Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11012
|
|
Tống Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11013
|
|
Nguyễn Vũ Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11014
|
|
Trần Mai An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11015
|
|
Lưu Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11016
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Nguyễn Bá Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11018
|
|
Hoàng Mai Lâm | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11019
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1680 | - | |||