DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11001 FIDE 561000680 Huỳnh Bảo Khanh Nữ 2011 - - - w
11002 FIDE 12464872 Đỗ Nguyễn Băng Tâm Nữ 2018 - - - w
11003 FIDE 561002216 Nguyễn Mạnh Tùng Nam 1987 - - -
11004 FIDE 561002984 Trần Ngọc Phước Thịnh Nam 2007 - - -
11005 FIDE 12467944 Lê Nguyên Nam 2014 - 1500 -
11006 FIDE 561005800 Trần Xuân Bách Nam 2010 - - -
11007 FIDE 561007080 Tạ Gia Hưng Nam 2014 - - -
11008 FIDE 12474088 Đặng Minh Bảo Nam 2016 - - -
11009 FIDE 12408808 Phạm Ngọc Thái Trâm Nữ 2004 - 1579 - w
11010 FIDE 561013480 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2016 - - -
11011 FIDE 12477672 Lê Thị Diệu Hiền Nữ 2017 - - - w
11012 FIDE 12478440 Chu Thành Sơn Nam 2009 - - -
11013 FIDE 561015016 Nguyễn Tuấn Huy Nam 2020 - - -
11014 FIDE 12413160 Trần Nguyễn Khả Như Nữ 2005 - - - w
11015 FIDE 561015784 Hoàng Thanh Sang Nam 2020 - - -
11016 FIDE 12415464 Cao Quốc Khánh Nam 2009 - - -
11017 FIDE 561018600 Đỗ Thế Vinh Nam 2013 - - -
11018 FIDE 561018856 Vũ Nhật Nam Nam 2011 - - -
11019 FIDE 12482536 Võ Ngọc Quế Châu Nữ 2011 - - - w
11020 FIDE 12485608 Lê Đức Đạt Nam 2002 - - -