| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Nông Thị Ánh Tuyết | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
11002
|
|
Nguyen Tran Duy Nhat | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11004
|
|
Huỳnh Tấn Phát | Nam | 2010 | - | 1545 | 1487 | |||
|
11005
|
|
An Ngọc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11007
|
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11008
|
|
Lưu Mạnh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11010
|
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11012
|
|
Trần Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11013
|
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11014
|
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11016
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11018
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11019
|
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 1988 | - | - | - | |||