DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1101 FIDE 12426466 Trịnh Thanh Long Nam 2000 SI 1630 - - i
1102 FIDE 12468428 Nguyễn Đình Nguyên Khôi Nam 2009 1629 - 1536 i
1103 FIDE 12485721 Trần Thắng Gia Bảo Nam 2011 1628 - - i
1104 FIDE 12471682 Huỳnh Thiên Ân Nam 2017 1628 1674 1612
1105 FIDE 12461229 Lâm Thành Phú Nam 2011 1628 1710 1579
1106 FIDE 12467634 Lê Quang Khánh Nam 1973 NA 1628 - - i
1107 FIDE 12417211 Nguyễn Đăng Bảo Nam 2005 1628 - - i
1108 FIDE 12426687 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2013 1628 1714 1666
1109 FIDE 12459488 Hà Công Tuấn Anh Nam 2001 1628 - 1704
1110 FIDE 12430889 Trần Vũ Lê Kha Nam 2012 1627 1642 1624
1111 FIDE 12444049 Ngô Hoàng Tùng Nam 2011 1627 1748 1652 i
1112 FIDE 12412848 Nguyễn Thị Kim Tuyến Nữ 2004 1627 - - wi
1113 FIDE 561001252 Trần Thị Khánh Linh Nữ 2004 1626 - - w
1114 FIDE 12481190 Đỗ Khắc Quang Vinh Nam 2011 1626 - -
1115 FIDE 12447757 Phạm Nguyễn Thái An Nữ 2010 1625 1499 1453 w
1116 FIDE 12435538 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa Nữ 2015 1625 1649 1539 w
1117 FIDE 561007773 Bùi Hải Vương Nam 1990 1625 - -
1118 FIDE 12426938 Trần Hoàng Minh Tuấn Nam 2010 1625 - - i
1119 FIDE 12419010 Phạm Viết Thiên Phước Nam 2010 1625 1667 1738
1120 FIDE 12423521 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên Nữ 2013 1624 1590 1586 w