DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1101 FIDE 12425281 Chu An Khôi Nam 2013 1644 1597 1587 i
1102 FIDE 12432008 La Trần Minh Đức Nam 2012 1644 1618 1576 i
1103 FIDE 12460796 Vũ Hạo Nhiên Nam 2019 1644 1541 1515
1104 FIDE 12431958 Nguyễn Trần Khánh Nhi Nữ 2012 1643 1665 1645 w
1105 FIDE 12412040 Nguyễn Lê Minh Uyên Nữ 2004 1643 1702 1692 wi
1106 FIDE 12487929 Nguyễn Chí Dũng Nam 2013 1643 1466 1519
1107 FIDE 12420360 Vũ Vinh Hoàng Nam 2008 NA 1642 1691 1625 i
1108 FIDE 12411981 Huỳnh Ngọc Anh Thư Nữ 2003 1642 1697 1822 w
1109 FIDE 561009237 Hoàng Hải Phong Nam 2011 1642 1674 -
1110 FIDE 12442046 Đặng Phúc Tường Nam 2014 1642 1614 1637
1111 FIDE 12479705 Trần Quân Bảo Nam 2013 1642 1542 1614 i
1112 FIDE 12413410 Đinh Nguyễn Hiền Anh Nữ 2007 1642 1634 1547 w
1113 FIDE 12417270 Trần Minh Đạt Nam 2006 NA 1642 1642 1661 i
1114 FIDE 12481505 Vũ Minh Hoàng Nam 1994 NA 1641 1615 1597
1115 FIDE 12475874 Đặng Thịnh Nhật Nam 2014 1641 1586 1430
1116 FIDE 12447714 Đỗ Tuấn Minh Nam 2010 1641 1636 1553 i
1117 FIDE 12484105 Âu Thị Huỳnh Như Nữ 2000 NA 1640 - - w
1118 FIDE 561002895 Trần Phúc Minh Long Nam 2017 1640 1569 -
1119 FIDE 12425419 Hoàng Nguyên Huy Nam 2006 1640 1596 1621
1120 FIDE 12420310 Phan Văn Hân Nam 1952 1640 - - i