| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1101
|
|
Trịnh Thanh Long | Nam | 2000 | SI | 1630 | - | - | i | |
|
1102
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khôi | Nam | 2009 | 1629 | - | 1536 | i | ||
|
1103
|
|
Trần Thắng Gia Bảo | Nam | 2011 | 1628 | - | - | i | ||
|
1104
|
|
Huỳnh Thiên Ân | Nam | 2017 | 1628 | 1674 | 1612 | |||
|
1105
|
|
Lâm Thành Phú | Nam | 2011 | 1628 | 1710 | 1579 | |||
|
1106
|
|
Lê Quang Khánh | Nam | 1973 | NA | 1628 | - | - | i | |
|
1107
|
|
Nguyễn Đăng Bảo | Nam | 2005 | 1628 | - | - | i | ||
|
1108
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2013 | 1628 | 1714 | 1666 | |||
|
1109
|
|
Hà Công Tuấn Anh | Nam | 2001 | 1628 | - | 1704 | |||
|
1110
|
|
Trần Vũ Lê Kha | Nam | 2012 | 1627 | 1642 | 1624 | |||
|
1111
|
|
Ngô Hoàng Tùng | Nam | 2011 | 1627 | 1748 | 1652 | i | ||
|
1112
|
|
Nguyễn Thị Kim Tuyến | Nữ | 2004 | 1627 | - | - | wi | ||
|
1113
|
|
Trần Thị Khánh Linh | Nữ | 2004 | 1626 | - | - | w | ||
|
1114
|
|
Đỗ Khắc Quang Vinh | Nam | 2011 | 1626 | - | - | |||
|
1115
|
|
Phạm Nguyễn Thái An | Nữ | 2010 | 1625 | 1499 | 1453 | w | ||
|
1116
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nữ | 2015 | 1625 | 1649 | 1539 | w | ||
|
1117
|
|
Bùi Hải Vương | Nam | 1990 | 1625 | - | - | |||
|
1118
|
|
Trần Hoàng Minh Tuấn | Nam | 2010 | 1625 | - | - | i | ||
|
1119
|
|
Phạm Viết Thiên Phước | Nam | 2010 | 1625 | 1667 | 1738 | |||
|
1120
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | 1624 | 1590 | 1586 | w | ||