DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1101 FIDE 12471917 Lê Hoàng Nhật Tuyên Nam 2012 1626 1659 1538
1102 FIDE 12488054 Đỗ Quang Minh Nam 2016 1626 - 1564
1103 FIDE 12447757 Phạm Nguyễn Thái An Nữ 2010 1625 1522 1459 w
1104 FIDE 12432261 Trần Thanh Thảo Nữ 2013 1625 1635 1555 w
1105 FIDE 561007773 Bùi Hải Vương Nam 1990 1625 - -
1106 FIDE 12426938 Trần Hoàng Minh Tuấn Nam 2010 1625 - - i
1107 FIDE 12419010 Phạm Viết Thiên Phước Nam 2010 1625 1667 1743
1108 FIDE 12423521 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên Nữ 2013 1624 1590 1562 w
1109 FIDE 12439924 Phạm Huy Hải Sơn Nam 2010 1624 1419 1443
1110 FIDE 12425370 Nguyễn Trung Đức Nam 2009 1624 - - i
1111 FIDE 12420255 Nguyễn Hữu Mạnh Nam 1994 1624 - - i
1112 FIDE 12428736 Phạm Đức Phong Nam 2008 1624 1555 1659 i
1113 FIDE 12425079 Trần Minh Hiếu Nam 2012 1623 1566 1620
1114 FIDE 12444030 Ma Bảo Nam Nam 2013 1623 1513 1540 i
1115 FIDE 12430234 Bùi Tuấn Kiệt Nam 2009 1623 1840 1786
1116 FIDE 12406503 Nguyễn Thị Ngọc Mai Nữ 2003 1623 1594 1639 wi
1117 FIDE 12465429 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2013 1622 - - wi
1118 FIDE 12429899 Nguyễn Vương Đăng Minh Nam 2012 1622 1655 1709 i
1119 FIDE 12435163 Bùi Quốc Nghĩa Nam 2012 1622 1665 1741
1120 FIDE 12442402 Trương Đức Hùng Nam 2011 1621 1527 1638