DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10981 FIDE 12434930 Võ Hoàng Phúc Nam 2009 - - -
10982 FIDE 12439282 Vũ Đức Anh Nam 2007 - 1519 -
10983 FIDE 12441074 Lê Hoàng Phúc Nam 2017 - - -
10984 FIDE 12444146 Nguyễn Mai Chi Nữ 2016 - - - w
10985 FIDE 12447730 Nguyễn Hồng Quang Nam 2009 - - -
10986 FIDE 12447986 Nguyễn Thúy Ngân Nữ 2011 - - - w
10987 FIDE 12456179 Nguyễn Ngọc Bảo Nam 2014 - - -
10988 FIDE 12456691 Hồ Phước Minh Nhật Nữ 2012 - - - w
10989 FIDE 12459763 Trần Nguyễn Đức Phong Nam 1976 NA - - -
10990 FIDE 12461555 Đặng Khánh Quỳnh Nữ 2018 - - - w
10991 FIDE 12464627 Nguyễn Ngọc Thảo My Nữ 2015 - - - w
10992 FIDE 561002739 Cao Xuân Huy Nam 2007 - 1533 -
10993 FIDE 12469491 Nguyễn Ngọc Bảo Tiên Nữ 2015 - - - w
10994 FIDE 12407283 Nguyễn Thùy Dương Nữ 1990 NA - - - w
10995 FIDE 12474355 Phạm Tuệ Minh Nữ 2016 - - - w
10996 FIDE 561012211 Trần Hữu Nhật Minh Nam 2019 - - -
10997 FIDE 561012467 Võ Trần Toản Nam 2013 - - -
10998 FIDE 12477427 Hoàng Hiếu Lâm Nam 2012 - - -
10999 FIDE 12415731 Huỳnh Ngọc Minh Thư Nữ 2009 - - - w
11000 FIDE 12482803 Trần Phan Hồng Hà Nữ 2013 - - - w