| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10961
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10962
|
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10963
|
|
Trần Duy Thiện Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10964
|
|
Nguyễn Quang Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10965
|
|
Lê Quốc Sơn | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
10966
|
|
Bạch Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10967
|
|
Lê Trần Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10968
|
|
Nguyễn Hải Băng Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10969
|
|
Nguyễn Hoàng Việt Hải | Nam | 2001 | FM | - | - | - | ||
|
10970
|
|
Vũ Huy Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10971
|
|
Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10972
|
|
Nguyễn Hương Ly | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10973
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10974
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10975
|
|
Mai Nguyễn Hà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10976
|
|
Võ Lê Minh Luật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10977
|
|
Fang Shibao | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10978
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10979
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10980
|
|
Lê Đỗ Gia Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||