| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10922
|
|
Phạm Thảo Ngọc Thuận | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10923
|
|
Lê Hoàng Xuân Hiếu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10924
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10925
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Đậu Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10927
|
|
Nguyễn Xuân Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10928
|
|
Trần Phúc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Tô Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10930
|
|
Lê Hoàng Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Phạm Nhật Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10932
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10934
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
10935
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Hoang Phuong Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10938
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||