DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10861 FIDE 12478172 Trần Thiên Bảo Nam 2009 - - -
10862 FIDE 561016284 Hồ Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 2015 - - - w
10863 FIDE 561019100 Nguyễn Thái Lâm Nam 2019 - - -
10864 FIDE 561019356 Dương Thu Anh Nữ 2019 - - - w
10865 FIDE 12483036 Ngô Hoàng Nguyên Nam 2019 - - -
10866 FIDE 12419036 Đặng Minh Khôi Nam 2010 - - -
10867 FIDE 561021148 Phạm Phương Nam Nam 2017 - - -
10868 FIDE 561021660 Phạm Hải Minh Nam 2020 - - -
10869 FIDE 12486108 Phan Quốc Việt Nam 2009 - 1562 1549
10870 FIDE 12486620 Khổng Duy Anh Nam 2008 - 1596 1581
10871 FIDE 12421340 Trần Đỗ Khoa Nam 1982 - - -
10872 FIDE 12486876 Lê Hoàng Lam Nam 2019 - - -
10873 FIDE 12421596 Trần Quang Nhật Nam 1983 - - -
10874 FIDE 12424412 Trần Khải Duy Nam 2009 - 2037 1790
10875 FIDE 12489948 Vũ Đức Gia Bảo Nam 2016 - - -
10876 FIDE 12499420 Trần Thái Sơn Nam 2012 - - -
10877 FIDE 12434140 Trần Thiện Minh Nam 2011 - - -
10878 FIDE 12499676 Trương Huỳnh Thiên Di Nữ 2019 - - - w
10879 FIDE 12434396 Nguyễn Tường Phong Nam 2011 - - -
10880 FIDE 12437212 Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ Nữ 2011 - - - w