| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10843
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10844
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10845
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10846
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10847
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10848
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10849
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1551 | - | |||
|
10850
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10851
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10852
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10853
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1407 | 1425 | |||
|
10854
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10855
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10856
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10857
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
10858
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10859
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10860
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||