| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10843
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10844
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10845
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10846
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10847
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10848
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10849
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1683 | |||
|
10850
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10851
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10852
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
10853
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10854
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10855
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
10856
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
10857
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10858
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10859
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10860
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||