DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10821 FIDE 12415707 Trịnh Đình Vũ Hoàng Nam 2008 - - -
10822 FIDE 12484059 Trương Quang Minh Nam 2012 - - -
10823 FIDE 12484571 Đỗ Duy Khang Nam 2011 - - -
10824 FIDE 561022683 Đậu Thị Hải Yến Nữ 2008 - - - w
10825 FIDE 12487643 Lâm Sơn Hải Nam 2000 - - -
10826 FIDE 12422363 Trương Yến Vy Nữ 1998 - - - w
10827 FIDE 12487899 Trần Phước Hoàng Nam 2015 - - -
10828 FIDE 12425435 Lâm Hữu Bình Nam 2011 - - -
10829 FIDE 12492507 Bùi Trương Giang Khánh Nam 2019 - - -
10830 FIDE 12428507 Nguyễn Khánh Huyền Nữ 2011 - - - w
10831 FIDE 12430811 Phan Tuấn Dũng Nam 2011 - - -
10832 FIDE 12497371 Phan Khánh Linh Nữ 2018 - - - w
10833 FIDE 12432091 Phan Xuân Tùng Nam 2012 - - -
10834 FIDE 12438235 Đặng Minh Đức Nam 2016 - - -
10835 FIDE 12440027 Trần Nam Quân Nam 2010 - - -
10836 FIDE 12440795 Nguyễn Minh Tuấn Nam 1982 - - -
10837 FIDE 12443611 Võ Ngọc Hải Đăng Nam 2016 - 1451 1576
10838 FIDE 12443867 Lê Hải Anh Nam 2015 - - -
10839 FIDE 12446939 Cao Nguyễn Thái An Nam 2012 - - -
10840 FIDE 12452572 Lữ Cát Tường Vy Nữ 2005 - 1708 - w