| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 01-01-1986 | DI | - | - | - | w | |
|
10822
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 01-01-2005 | - | - | - | |||
|
10823
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 10-07-2008 | - | 1538 | - | |||
|
10824
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 31-03-2006 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
10826
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 31-08-2019 | - | - | - | |||
|
10827
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 12-11-2014 | - | 1499 | - | |||
|
10828
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 08-11-1971 | NA | - | - | - | ||
|
10829
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 10-01-2013 | - | 1501 | 1456 | w | ||
|
10830
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 17-08-2006 | - | - | - | |||
|
10831
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 02-05-2015 | - | - | - | |||
|
10832
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 13-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
10833
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 16-11-2018 | - | - | - | |||
|
10834
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 27-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
10835
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 11-03-1992 | - | - | - | |||
|
10836
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 02-04-2019 | - | - | - | |||
|
10837
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 05-01-2010 | - | - | - | |||
|
10838
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 11-11-2012 | - | - | - | |||
|
10839
|
|
Sùng A Phình | Nam | 03-08-1984 | - | 1605 | - | |||
|
10840
|
|
Dương Trường An | Nam | 06-10-2007 | - | - | - | |||