DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10801 FIDE 12413666 Nguyễn Anh Kiệt Nam 2007 - - -
10802 FIDE 561016802 Đỗ My Anh Nữ 2020 - - - w
10803 FIDE 12480738 Lê Ngọc Minh Đăng Nam 2009 - 1577 1537
10804 FIDE 561018082 Nguyễn Hoàng Sơn Nam 2007 - - -
10805 FIDE 12486370 Trần Đức Nguyên Nam 2018 - - -
10806 FIDE 12488674 Trần Lê Minh Hiếu Nam 2019 - - -
10807 FIDE 12423394 Phạm Minh Sơn Nam 2007 - 1519 -
10808 FIDE 12490210 Lê Thành Phong Nam 2019 - - -
10809 FIDE 12490466 Nguyễn Uy Nam 2016 - - -
10810 FIDE 12429538 Nguyễn Lê Đức Minh Nam 2012 - - -
10811 FIDE 12499170 Trần Anh Kiệt Nam 2009 - - -
10812 FIDE 12439010 Nguyễn Vũ Vân Khanh Nam 2012 - - -
10813 FIDE 12439266 Nguyễn Bảo Phúc Nam 2009 - - -
10814 FIDE 12441058 Nguyễn Hoàng Thế Thịnh Nam 2015 - - 1490
10815 FIDE 12441570 Trịnh Khánh Hưng Nam 2007 - - -
10816 FIDE 12444642 Châu Thành Bảo Đức Nam 2016 - 1433 1495
10817 FIDE 12444898 Phùng Phát Tiến Nam 2011 - - -
10818 FIDE 12445410 Đinh Phương Nghi Nữ 2012 - - - w
10819 FIDE 12456675 Phan Trần Khánh Huy Nam 2012 - - -
10820 FIDE 12459747 Trần Lưu Trọng Nghĩa Nam 1994 NA - - -