| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 1977 | NI | - | - | - | ||
|
10803
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Phan Thế Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Âu Hoàng Minh Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
10808
|
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Đặng Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | - | 1534 | |||
|
10811
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10812
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10813
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 2013 | - | 1536 | 1527 | |||
|
10814
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Trương Quốc Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 1984 | NA;NI | - | - | - | w | |
|
10817
|
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10819
|
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 2011 | - | 1491 | - | |||
|
10820
|
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||