| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Lê Võ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10802
|
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
10804
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10805
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10808
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10811
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2011 | - | 1631 | 1844 | |||
|
10812
|
|
Lê Huy Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10814
|
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10815
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2000 | - | 1524 | 1525 | |||
|
10816
|
|
Võ Mạnh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10819
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Khấu Hoàng Nghiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||