| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Đỗ My Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10803
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
10804
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
10808
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1490 | |||
|
10815
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1433 | 1495 | |||
|
10817
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10819
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||