DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1081 FIDE 12424684 Trần Văn Hoàng Lâm Nam 2007 1635 1646 1600 i
1082 FIDE 12427020 Phạm Hải Minh Huy Nam 2013 1634 1701 1754
1083 FIDE 12433519 Hoàng Quang Phục Nam 2018 1634 1564 -
1084 FIDE 12435600 Nguyễn Duy Anh Nam 2014 1634 1643 1593
1085 FIDE 12413291 Lê Thị Diệu Mi Nữ 2003 1633 1776 1802 wi
1086 FIDE 12424927 Nguyễn Hữu Lương Nam 1980 1633 - - i
1087 FIDE 12450286 Đàm Minh Quân Nam 2012 1633 1555 1581 i
1088 FIDE 12431630 Đỗ Kiều Trang Thư Nữ 2014 1632 1407 1491 w
1089 FIDE 12490300 Nhữ Đức Anh Nam 2016 1632 1596 1557
1090 FIDE 12410993 Lê Minh Tuấn Anh Nam 2007 1632 1640 1909 i
1091 FIDE 12444278 Phan Thị Bình Nhi Nữ 2017 1632 1640 1642 w
1092 FIDE 12442305 Vũ Thị Yến Chi Nữ 2015 1632 1611 1685 w
1093 FIDE 12421065 Lê Hoà Bình Nam 1958 1632 - - i
1094 FIDE 12459283 Nguyễn Khánh Vân Nam 2004 1631 1446 1560
1095 FIDE 12429961 Nguyễn Quang Vinh Nam 2014 1631 1573 1444 i
1096 FIDE 12410829 Lê Quốc Thái Nam 2005 1631 - - i
1097 FIDE 12410837 Ngô Hồng Phong Nam 1988 1631 - - i
1098 FIDE 12450065 Nguyễn Minh Nhiên Nam 2017 1630 1454 1540
1099 FIDE 12498564 Le Nguyen Khoi Nam 2017 1630 - 1572
1100 FIDE 12442046 Đặng Phúc Tường Nam 2014 1630 1602 1679