| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10781
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 03-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
10782
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 04-03-2017 | - | - | - | |||
|
10783
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 31-10-2012 | - | 1417 | 1608 | |||
|
10784
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 27-05-2009 | - | - | - | w | ||
|
10785
|
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 22-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
10786
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 18-01-2007 | - | - | - | |||
|
10787
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 17-03-2006 | - | - | - | w | ||
|
10788
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 26-06-2012 | - | - | - | |||
|
10789
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 24-03-1995 | - | - | - | |||
|
10790
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 05-02-2008 | - | - | - | w | ||
|
10791
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 23-04-2005 | - | 1479 | - | |||
|
10792
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 21-10-2004 | - | - | - | |||
|
10793
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 10-10-2015 | - | - | 1546 | |||
|
10794
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 08-05-2012 | - | - | - | |||
|
10795
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 04-12-1977 | - | - | - | w | ||
|
10796
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 30-01-2008 | - | - | - | w | ||
|
10797
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 10-11-2012 | - | - | - | |||
|
10798
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 02-01-2020 | - | - | - | |||
|
10799
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 29-12-2012 | - | 1577 | - | |||
|
10800
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 25-01-2015 | - | - | - | w | ||