DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10781 FIDE 12462306 Nguyễn Xuân Huy Nam 2013 - - -
10782 FIDE 561000418 Hướng Xuân Bình Nam 1993 - - -
10783 FIDE 561000930 Nguyễn Hải Băng Nữ 2018 - - - w
10784 FIDE 12400866 Trần Ngọc Sơn Nam 1991 - - -
10785 FIDE 12467170 Ngô Thảo My Nữ 2015 - - - w
10786 FIDE 561005282 Lâm An Thơ Nữ 2019 - - - w
10787 FIDE 561006050 Nguyễn Đức Quang Nam 2017 - - 1467
10788 FIDE 561008354 Nguyễn Song Anh Nữ 2018 - - - w
10789 FIDE 12472034 Phạm Lê Bình An Nữ 2016 - - - w
10790 FIDE 561009890 Phùng Nam Bách Nam 2012 - - -
10791 FIDE 12473570 Trần Hồng Quân Nam 2017 - - -
10792 FIDE 561010146 Đỗ Hoàng Bách Nam 2020 - - -
10793 FIDE 12409570 Nguyễn Ngọc Hà Nam 1970 DI - - -
10794 FIDE 12475106 Đại Ngọc Anh Nữ 2014 - - - w
10795 FIDE 12475874 Đặng Thịnh Nhật Nam 2014 - 1584 1449
10796 FIDE 12410594 Đồng Thị Nhi Nữ 1999 - - - w
10797 FIDE 561013218 Hà Minh Hoàng Bách Nam 2018 - - -
10798 FIDE 561013730 Trần Nguyễn Gia Hy Nam 2017 - - -
10799 FIDE 561013986 Đặng Xuân Mai Nữ 2001 - - - w
10800 FIDE 12478946 Nguyễn Nhã Thư Nữ 2013 - - - w