DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10761 FIDE 561005274 Ngô Khả Hân Nữ 2019 - - - w
10762 FIDE 12470490 Nguyễn Tiến Minh Nam 2014 - - -
10763 FIDE 561008346 Dương Việt Hoàng Nam 2014 - - -
10764 FIDE 12406490 Nguyễn Linh Phương Nữ 2003 - - - w
10765 FIDE 12472026 Trần Minh Nam 2011 - - -
10766 FIDE 12408026 Dư Xuân Tùng Lâm Nam 2002 - 1713 -
10767 FIDE 561010138 Lê Anh Tài Nam 2007 - - -
10768 FIDE 561010650 Bùi Quốc Lập Nam 2005 - - -
10769 FIDE 12475610 Nguyễn Thùy Anh Nữ 2009 - - - w
10770 FIDE 12475866 Lương Huyền My Nữ 2015 - - - w
10771 FIDE 12410586 Chu Thị Diễm Hằng Nữ 1999 - - - w
10772 FIDE 561013722 Lê Nguyễn Hải Minh Nam 2019 - - -
10773 FIDE 561013978 Phùng Lê Minh Quang Nam 2019 - - -
10774 FIDE 12413402 Xuân Gia Huy Nam 2007 - - -
10775 FIDE 12478938 Lê Ngọc Minh Toàn Nam 2009 - 1585 -
10776 FIDE 12413658 Nguyễn Phương Ngân Nữ 2006 - - 1507 w
10777 FIDE 561018074 Nguyễn Quốc Cường Nam 2015 - - -
10778 FIDE 12483290 Nguyễn Trung Thành Nam 1986 - - -
10779 FIDE 12419290 Đỗ Tùng Dương Nam 1992 NA - - -
10780 FIDE 12488410 Nguyễn Đức Minh Nam 2012 - - -