| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10742
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10743
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
10744
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10745
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10746
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10747
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10748
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10749
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10750
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10751
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10752
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10753
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10754
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10755
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10756
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
10757
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10758
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | 1603 | 1569 | |||
|
10759
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10760
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||