| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 22-02-2013 | - | - | 1525 | |||
|
10722
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 07-02-1986 | - | - | - | |||
|
10723
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 14-11-2016 | - | - | - | |||
|
10724
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 16-11-2014 | - | - | - | |||
|
10725
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 19-04-1979 | NA;FT | - | - | - | ||
|
10726
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 05-09-2018 | - | - | - | |||
|
10727
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 09-01-2015 | - | 1626 | 1566 | |||
|
10728
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 14-12-1986 | - | - | - | |||
|
10729
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 23-06-2015 | - | 1453 | 1462 | |||
|
10730
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 28-01-2014 | - | - | - | |||
|
10731
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 26-07-2016 | - | - | - | |||
|
10732
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 22-01-2013 | - | 1436 | 1457 | |||
|
10733
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 12-03-2013 | - | 1461 | - | |||
|
10734
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 26-07-2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
10735
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 26-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
10736
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 11-11-2016 | - | - | - | |||
|
10737
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 01-04-2011 | - | - | - | |||
|
10738
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 31-08-2007 | - | - | - | |||
|
10739
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 08-09-2005 | - | - | - | |||
|
10740
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 02-09-1982 | - | - | - | w | ||