DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10721 FIDE 12458988 Trần Quang Huy Nam 2001 - 1535 1501
10722 FIDE 12459500 Lâm Quang Khôi Nam 2004 - - -
10723 FIDE 12460524 Lưu Tuấn Tú Nam 2015 - - -
10724 FIDE 561001708 Huỳnh Thái Anh Nam 2006 - - -
10725 FIDE 12401900 Ngô Ninh Nam 1982 - - -
10726 FIDE 12468460 Đặng Quang Anh Nam 2012 - - -
10727 FIDE 561006572 Nguyễn Nam Khánh Nam 2006 - - -
10728 FIDE 12470252 Nguyễn Hồ Bích Lam Nữ 2017 - - - w
10729 FIDE 561007340 Lư Tuệ Lâm Nữ 2009 - - - w
10730 FIDE 12471020 Trần Quốc Thịnh Nam 2015 - - -
10731 FIDE 12406252 Trần Hoàng Thiên Quang Nam 1995 - - -
10732 FIDE 12407020 Hoàng Thị Diệu Linh Nữ 1997 - - - w
10733 FIDE 561009644 Đoàn Nam Phương Nữ 2012 - - - w
10734 FIDE 12409324 Lê Thị Thanh Thủy Nữ 1985 DI - - - w
10735 FIDE 12474860 Nguyễn Đăng Anh Nhật Nam 2010 - 1623 -
10736 FIDE 561011436 Nguyễn Vũ Trọng Đức Nam 2019 - - -
10737 FIDE 12411116 Nguyễn Minh Đạt Nam 2006 - - 1754
10738 FIDE 12411884 Trần Đàm Thiên Thanh Nữ 2005 - - - w
10739 FIDE 561014508 Hồ Bảo Khương Nam 2017 - - -
10740 FIDE 12414700 Lương Ngọc Khánh Linh Nữ 2006 - - - w