| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Thái Văn Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10702
|
|
Trần Quang Đạt | Nam | 2008 | - | 1664 | 1572 | |||
|
10703
|
|
Lê Ngô Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10704
|
|
Đỗ Ngọc Hải My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10705
|
|
Trần Nguyễn Khang Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10706
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
10707
|
|
Nguyễn Mạnh Tường Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10708
|
|
Lâm Văn Cường | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
10709
|
|
Vũ Ngọc Quang | Nam | 2009 | - | 1773 | 1867 | |||
|
10710
|
|
Hà Vũ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10711
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10712
|
|
Đặng Lê Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10713
|
|
Mai Trí Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10714
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10715
|
|
Chu Đức Chung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10716
|
|
Trần Nhật Vinh | Nam | 2017 | - | 1441 | 1464 | |||
|
10717
|
|
Nguyễn Đức Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10718
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10719
|
|
Nguyễn Nhật Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10720
|
|
Trần Diệp Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||