| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10702
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10703
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10704
|
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10705
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10706
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | - | - | - | ||||
|
10707
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10708
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10709
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10710
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10711
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10712
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10713
|
|
Nguyễn Công Quyết | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10714
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10715
|
|
Nguyễn Vũ Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10716
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10717
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1633 | 1771 | |||
|
10718
|
|
Ngô Đức Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10719
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10720
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||