DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10701 FIDE 12464864 Vương Quang Trọng Nam 1985 - - -
10702 FIDE 561002208 Trương Trần Nhật Quang Nam 2005 - - -
10703 FIDE 561002720 Trần Trung Dũng Nam 2013 - - -
10704 FIDE 561002976 Trần Ngọc Khôi Nam 2016 - - -
10705 FIDE 12402400 Đàm Công Tùng Nam 1988 - - -
10706 FIDE 12402656 Hà Minh Khôi Nam - - -
10707 FIDE 561007072 Tăng Quốc Hưng Nam 2010 - - -
10708 FIDE 12405728 Võ Đức Thịnh Nam 2002 - - -
10709 FIDE 12474592 Trương Phan Đăng Nam 2018 - - -
10710 FIDE 12475360 Nguyễn An Nhiên Nữ 2016 - - - w
10711 FIDE 12410080 Bùi Tiến Đạt Nam 2001 - - -
10712 FIDE 12412384 Hoàng Trịnh Linh Vũ Nam 2004 - - -
10713 FIDE 561015008 Nguyễn Công Quyết Nam 2013 - - -
10714 FIDE 561015520 Lê Minh Khôi Nam 2019 - - -
10715 FIDE 561015776 Nguyễn Vũ Ngọc Linh Nữ 2017 - - - w
10716 FIDE 12415200 Đỗ Đắc Lộc Nam 2007 - - -
10717 FIDE 12415456 Bùi Tuấn Anh Nam 2008 - 1633 1771
10718 FIDE 561018848 Ngô Đức Phát Nam 2010 - - -
10719 FIDE 12482528 Trần Ngọc Thạch Nam 1995 - - -
10720 FIDE 12421600 Hoàng Khánh Vy Nữ 1989 - - - w