| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 23-11-2014 | - | - | - | |||
|
10702
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 26-11-2013 | - | - | - | |||
|
10703
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 26-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
10704
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 20-02-2016 | - | - | - | |||
|
10705
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 03-04-2014 | - | - | - | |||
|
10706
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 06-12-2019 | - | - | - | |||
|
10707
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 30-01-2003 | - | - | - | |||
|
10708
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 08-10-2018 | - | - | - | |||
|
10709
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 23-05-2017 | - | - | - | |||
|
10710
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 10-03-2006 | - | - | - | |||
|
10711
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
10712
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 07-07-2017 | - | 1436 | - | |||
|
10713
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 19-05-2009 | - | - | - | |||
|
10714
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 28-09-2019 | - | - | - | w | ||
|
10715
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 05-07-2018 | - | - | - | |||
|
10716
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 28-08-2006 | - | - | - | |||
|
10717
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 27-12-2002 | - | - | - | |||
|
10718
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 15-03-2006 | - | - | - | w | ||
|
10719
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 12-12-1995 | - | 1457 | - | |||
|
10720
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 17-09-2018 | - | - | - | w | ||