| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10702
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10703
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10704
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10705
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10706
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10707
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10708
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10709
|
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 2012 | - | 1496 | - | w | ||
|
10710
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10711
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10712
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10713
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10714
|
|
Lê Ngọc Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | 1490 | |||
|
10715
|
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10716
|
|
Bùi Nguyễn Thái Hòa | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10717
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10718
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||
|
10719
|
|
Phan Việt Khuê | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10720
|
|
Lê Danh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||