| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
10642
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
10643
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10644
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10645
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10646
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10647
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10648
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10649
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10650
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1460 | |||
|
10651
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10652
|
|
Nguyễn Quốc Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10653
|
|
Bùi Anh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | 1567 | |||
|
10654
|
|
Đào Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10655
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2016 | - | 1435 | 1517 | |||
|
10656
|
|
Dương Huỳnh Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10657
|
|
Phạm Văn Bảo Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10658
|
|
Đỗ Trung Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10659
|
|
Đào Ngọc Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10660
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||