DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10621 FIDE 561017558 Đặng Tùng Lâm Nam 2018 - - -
10622 FIDE 12481238 Trịnh Hoàng Khang Nam 2015 - - -
10623 FIDE 12481750 Nguyễn Trí Đức Nam 2015 - - -
10624 FIDE 12417238 Trịnh Bích Thủy Nữ 1976 - - - w
10625 FIDE 561020630 Cao Nữ Diệu Thanh Nữ 2016 - - - w
10626 FIDE 12484822 Lê An Duy Nam 2005 NA - - -
10627 FIDE 561022934 Nguyễn Duy Ân Nam 2017 - - -
10628 FIDE 12489174 Nguyễn Ngọc Mai Nữ 2010 - - - w
10629 FIDE 12494038 Nguyễn Tường Vy Nữ 2019 - - - w
10630 FIDE 12497622 Nguyễn Minh Phúc Nam 2017 - - 1533
10631 FIDE 12497878 Trương Nguyễn Đức Hòa Nam 2014 - - -
10632 FIDE 12432598 Hoàng Trọng Bách Nam 2015 - - -
10633 FIDE 12433110 Hoàng Gia Minh Nam 2014 - - -
10634 FIDE 12442070 Dương Nhật Minh Nam 2006 - - -
10635 FIDE 12445142 Hoàng Ngọc Phúc Nam 2016 - - -
10636 FIDE 12445398 Nguyễn Thùy Dung Nữ 1949 - - - w
10637 FIDE 12448214 Lê Minh Kha Nam 2010 - 1477 1555
10638 FIDE 12448982 Lê Tiến Thành Nam 2011 - - -
10639 FIDE 12449750 Lâm Nguyễn Đông Quân Nam 2011 - - -
10640 FIDE 12450006 Mai Đức Trí Nam 2012 - - -