| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 06-01-2019 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 08-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
10604
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 27-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
10605
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 22-07-2000 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 27-02-2012 | - | 1525 | - | w | ||
|
10607
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 05-02-2014 | - | - | - | w | ||
|
10608
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 25-02-2016 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 10-02-2015 | - | - | 1406 | |||
|
10610
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 15-02-2005 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 03-05-2007 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 12-02-2006 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 07-02-2002 | - | - | - | |||
|
10614
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 10-05-2018 | - | - | - | |||
|
10615
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 26-03-2008 | - | - | - | w | ||
|
10616
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 15-03-1980 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 18-02-2015 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 06-03-2013 | - | - | 1522 | |||
|
10619
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 18-02-2010 | - | - | - | |||
|
10620
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 17-02-2016 | - | - | - | |||