| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 2007 | - | 1633 | - | |||
|
10602
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 2012 | - | 1438 | 1427 | |||
|
10604
|
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10605
|
|
Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Đoàn Bảo Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Kiều Nhã Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10608
|
|
Trần Khánh Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | 1453 | w | ||
|
10609
|
|
Lê Quang Lâm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10610
|
|
Nguyễn Mai Nhật Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Phạm Trịnh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | 1476 | w | ||
|
10612
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Phạm Kiến Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10614
|
|
Vũ Ngọc Phương | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10615
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10617
|
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 2006 | - | 1629 | - | |||
|
10620
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 2004 | - | - | - | |||