| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1061
|
|
Huỳnh Đức Chí | Nam | 2010 | 1654 | 1527 | 1566 | |||
|
1062
|
|
Hồ Xuân Quỳnh | Nam | 1986 | 1654 | 1513 | 1607 | i | ||
|
1063
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hằng | Nữ | 2009 | 1653 | 1733 | 1675 | w | ||
|
1064
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | 1653 | 1705 | 1600 | |||
|
1065
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 2013 | 1653 | 1685 | 1584 | |||
|
1066
|
|
Ngân Ba Hoàng Nguyên | Nam | 2001 | 1652 | 1642 | 1645 | |||
|
1067
|
|
Trần Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 2014 | 1652 | 1740 | 1733 | |||
|
1068
|
|
Cao Minh Tùng | Nam | 2011 | 1652 | 1702 | 1655 | |||
|
1069
|
|
Nguyễn Thế Hoàn | Nam | 1974 | 1652 | 1646 | - | i | ||
|
1070
|
|
Nguyễn Vương Đăng Minh | Nam | 2012 | 1651 | 1724 | 1713 | |||
|
1071
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | 1651 | 1532 | 1715 | |||
|
1072
|
|
Phạm Thị Linh Nhâm | Nữ | 1990 | 1651 | 1629 | 1603 | wi | ||
|
1073
|
|
Phạm Minh Nam | Nam | 2013 | 1651 | 1726 | 1787 | |||
|
1074
|
|
Vũ Đình Thanh | Nam | 2010 | 1651 | 1724 | 1652 | i | ||
|
1075
|
|
Trần Bảo Đăng Khoa | Nam | 2007 | 1650 | 1642 | 1643 | i | ||
|
1076
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2012 | 1650 | 1596 | 1479 | i | ||
|
1077
|
|
Nguyễn Xuân Sang | Nam | 1995 | 1650 | - | - | i | ||
|
1078
|
|
Nguyễn Thanh Lam | Nữ | 2013 | 1650 | 1679 | 1550 | w | ||
|
1079
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2001 | 1649 | - | - | |||
|
1080
|
|
Lê Trương Nam Tú | Nam | 2017 | 1649 | 1642 | 1594 | |||