| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1061
|
|
Nguyễn Hữu Lương | Nam | 06-12-1980 | 1633 | - | - | i | ||
|
1062
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 28-02-2013 | 1633 | 1615 | 1727 | w | ||
|
1063
|
|
Đàm Minh Quân | Nam | 17-10-2012 | 1633 | 1609 | 1575 | |||
|
1064
|
|
Lê Minh Tuấn Anh | Nam | 15-07-2007 | 1632 | 1640 | 1909 | i | ||
|
1065
|
|
Lê Hoà Bình | Nam | 1958-11-10 | 1632 | - | - | i | ||
|
1066
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 30-11-2004 | 1631 | - | - | i | ||
|
1067
|
|
Ngô Hồng Phong | Nam | 30-11-1987 | 1631 | - | - | i | ||
|
1068
|
|
Nguyễn Khắc Trường | Nam | 16-06-2006 | 1630 | 1764 | 1633 | |||
|
1069
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 13-03-2010 | 1630 | 1562 | 1511 | |||
|
1070
|
|
Trịnh Thanh Long | Nam | 22-12-2000 | 1630 | - | - | i | ||
|
1071
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 31-03-2013 | 1629 | 1589 | 1562 | w | ||
|
1072
|
|
Ngũ Phương Linh | Nữ | 08-02-2017 | 1629 | 1551 | 1507 | w | ||
|
1073
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khôi | Nam | 11-05-2009 | 1629 | - | 1536 | i | ||
|
1074
|
|
Trần Thắng Gia Bảo | Nam | 10-12-2011 | 1628 | - | - | i | ||
|
1075
|
|
Lê Quang Khánh | Nam | 13-06-1973 | NA | 1628 | - | - | i | |
|
1076
|
|
Nguyễn Đăng Bảo | Nam | 06-01-2005 | 1628 | - | - | i | ||
|
1077
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 20-03-2013 | 1628 | 1698 | 1692 | |||
|
1078
|
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 24-02-2015 | 1627 | 1565 | 1671 | |||
|
1079
|
|
Ngô Hoàng Tùng | Nam | 04-10-2011 | 1627 | 1748 | 1651 | i | ||
|
1080
|
|
Nguyễn Thị Kim Tuyến | Nữ | 12-10-2004 | 1627 | - | - | wi | ||