| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10561
|
|
Lê Hoàng Thiên Ân | Nam | 30-12-1999 | - | - | - | |||
|
10562
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 16-06-2017 | - | - | - | |||
|
10563
|
|
Đinh Thị Phương Tâm | Nữ | 24-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
10564
|
|
Nguyễn Văn Chiến | Nam | 10-01-1978 | - | - | - | |||
|
10565
|
|
Hoàng Thanh Quân | Nam | 05-05-2015 | - | - | - | |||
|
10566
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 18-07-2012 | - | - | - | |||
|
10567
|
|
Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
10568
|
|
Nguyễn Thế Lâm | Nam | 04-07-2017 | - | - | - | |||
|
10569
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 05-06-2006 | - | - | - | w | ||
|
10570
|
|
Phạm Thảo Vy | Nữ | 20-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
10571
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
10572
|
|
Mai Hoàng Bảo | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
|
10573
|
|
Phạm Tiến Mạnh | Nam | 17-09-2009 | - | 1511 | - | |||
|
10574
|
|
Hồ Phước Định | Nam | 03-04-2001 | - | - | - | |||
|
10575
|
|
Đỗ Lâm Minh Khôi | Nam | 22-06-2003 | - | - | - | |||
|
10576
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 13-02-2010 | - | - | - | |||
|
10577
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 28-03-1983 | - | - | - | |||
|
10578
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 12-01-2007 | - | - | - | w | ||
|
10579
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 07-06-2014 | - | - | - | |||
|
10580
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 23-10-2011 | - | 1686 | - | |||