| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10521
|
|
Ngô Hoàng Thiện Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10522
|
|
Vũ Trần Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1595 | - | |||
|
10523
|
|
Lương Thế Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10524
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10525
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10526
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10527
|
|
Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10528
|
|
Võ Ngọc Bảo Khanh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10529
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10530
|
|
Chu Hoàng Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10531
|
|
Nguyễn Quốc An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10532
|
|
Trần Gia Khương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10533
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10534
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | 1595 | 1625 | |||
|
10535
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10536
|
|
Bùi Đức Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10537
|
|
Trần Ngọc Tú Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10538
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10539
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10540
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||