| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10521
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10522
|
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10523
|
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10524
|
|
Phan Xuân Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10525
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10526
|
|
Trần Nam Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10527
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10528
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 2016 | - | 1451 | 1576 | |||
|
10529
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10530
|
|
Cao Nguyễn Thái An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10531
|
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 2005 | - | 1708 | - | w | ||
|
10532
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10533
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10534
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10535
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10536
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10537
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10538
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10539
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10540
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1551 | - | |||