| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Từ Khánh Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Ang Da En Daniel | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10503
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10504
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | 1475 | 1472 | w | ||
|
10505
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
10506
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10507
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10508
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10510
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10511
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10512
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10513
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 2014 | - | 1426 | 1437 | |||
|
10514
|
|
Ngô Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
10515
|
|
Dương Đức Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10516
|
|
Cao Trọng Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10517
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2009 | - | 1678 | 1573 | |||
|
10518
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10519
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 2014 | - | 1597 | 1768 | |||
|
10520
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||