| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10503
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2011 | - | 1631 | 1844 | |||
|
10504
|
|
Lê Huy Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10505
|
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10506
|
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10507
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2000 | - | 1524 | 1525 | |||
|
10508
|
|
Võ Mạnh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10510
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10511
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10512
|
|
Khấu Hoàng Nghiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10513
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10514
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10515
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10516
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10517
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
10518
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 2015 | - | 1405 | - | |||
|
10519
|
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10520
|
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||