| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10461
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10462
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10463
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10464
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
10465
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
10466
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10467
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1462 | 1413 | |||
|
10468
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10469
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
10470
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10471
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10472
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10473
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10474
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10475
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10476
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10477
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10478
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10479
|
|
Bùi Diệu Anh | Nữ | 2014 | - | 1406 | 1458 | w | ||
|
10480
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||