| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Polodna Thiên Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10442
|
|
Dương Trà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10443
|
|
Đỗ Hữu Nam Phong | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
10444
|
|
Huỳnh Phạm Duy Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10445
|
|
Trần Lương Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10446
|
|
Tống Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10447
|
|
Đào Xuân Thủy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10448
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10449
|
|
Nguyễn Vũ Phương Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10450
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2004 | - | - | 1587 | w | ||
|
10451
|
|
Trần Đức Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10452
|
|
Nguyễn Nhật Thiên Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10453
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1540 | 1620 | |||
|
10454
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10455
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10456
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10457
|
|
Đặng Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10458
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10459
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10460
|
|
Trần Nhật Vượng | Nam | 2019 | - | - | - | |||