| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10422
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10423
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
10424
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10425
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10426
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10427
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10428
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10429
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10430
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10431
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10432
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10433
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10434
|
|
Lê Danh Trung | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10435
|
|
Huỳnh Minh Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10436
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10437
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10438
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10439
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10440
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||