| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10401
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10402
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10403
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10404
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10405
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10406
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
10407
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10408
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10409
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10410
|
|
Huỳnh Ngọc Khánh Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10411
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10412
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10413
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10414
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10415
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10416
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10417
|
|
Le Hoa Binh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10418
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10419
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 2010 | - | 1473 | - | w | ||
|
10420
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | 1708 | |||