| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1041
|
|
Trần Nguyễn Duy Tùng | Nam | 1998 | 1660 | 1725 | 1746 | i | ||
|
1042
|
|
Trương Tuấn Anh | Nam | 2015 | 1659 | - | - | |||
|
1043
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2008 | 1659 | 1842 | 1892 | |||
|
1044
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2012 | 1659 | 1822 | 1695 | |||
|
1045
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nữ | 2015 | 1658 | 1666 | 1629 | w | ||
|
1046
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2014 | 1658 | 1647 | 1546 | |||
|
1047
|
|
Lê Tuấn Phong | Nam | 2010 | 1658 | - | - | i | ||
|
1048
|
|
Võ Thiên Ân | Nam | 2006 | 1657 | 1668 | 1659 | i | ||
|
1049
|
|
Nguyễn Hải Đông | Nam | 2013 | 1657 | 1480 | 1607 | |||
|
1050
|
|
Đỗ Hoàng Chung Thông | Nam | 2007 | 1657 | - | - | i | ||
|
1051
|
|
Nguyễn Duy Thanh | Nam | 2008 | 1656 | - | - | i | ||
|
1052
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 2006 | 1655 | - | - | i | ||
|
1053
|
|
Nguyễn Thành Thái | Nam | 2014 | 1655 | - | - | |||
|
1054
|
|
Đặng Thái Phong | Nam | 2015 | 1655 | 1741 | 1652 | |||
|
1055
|
|
Nguyễn Tiến Sang | Nam | 2001 | 1655 | 1682 | 1545 | |||
|
1056
|
|
Lê Xuân Viên | Nam | 1990 | 1654 | - | - | |||
|
1057
|
|
Trần Hoàng Quốc Kiên | Nam | 2012 | 1654 | 1517 | 1534 | i | ||
|
1058
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2015 | 1654 | 1665 | 1572 | |||
|
1059
|
|
Nguyễn Văn Đức Khang | Nam | 2013 | 1654 | 1624 | 1628 | i | ||
|
1060
|
|
Kim Hùng Anh | Nam | 2011 | 1654 | 1589 | 1437 | i | ||