DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1041 FIDE 12436828 Huỳnh Lê Hùng Nam 2015 1642 1625 1757
1042 FIDE 12479705 Trần Quân Bảo Nam 2013 1642 1572 1614
1043 FIDE 12417270 Trần Minh Đạt Nam 2006 NA 1642 1642 1661 i
1044 FIDE 12481505 Vũ Minh Hoàng Nam 1994 NA 1641 - -
1045 FIDE 12447714 Đỗ Tuấn Minh Nam 2010 1641 1636 1553
1046 FIDE 12484105 Âu Thị Huỳnh Như Nữ 2000 NA 1640 - - w
1047 FIDE 12443271 Nguyễn Quang Nam Nam 2016 1640 1550 1685
1048 FIDE 12425419 Hoàng Nguyên Huy Nam 2006 1640 1596 1627
1049 FIDE 12420310 Phan Văn Hân Nam 1952 1640 - - i
1050 FIDE 12404934 Bùi Minh Thành Nam 2003 1639 - 1639 i
1051 FIDE 12431052 Nguyễn Lương Phúc Nam 2012 1639 1711 1680
1052 FIDE 12424790 Đoàn Quốc Thanh Nam 1960 1638 - - i
1053 FIDE 12428949 Chu Phan Đăng Khoa Nam 2011 1638 1541 1536
1054 FIDE 12421022 Trần Thị Bích Thủy Nữ 1980 1638 1614 1603 w
1055 FIDE 12450480 Trương Phúc Nhật Nguyên Nam 2018 1638 1588 1646
1056 FIDE 12498661 Vu Minh Ha Nam 1998 1638 - -
1057 FIDE 12412910 Nguyễn Bùi Khánh Hằng Nữ 2007 1638 1717 1664 wi
1058 FIDE 12424056 Nguyễn Thế Tuấn Anh Nam 2012 1637 1893 1823
1059 FIDE 12427454 Trần Tuấn Minh Nam 2006 1637 1690 1749
1060 FIDE 12427748 Phạm Thị Minh Ngọc Nữ 2013 1636 1716 1751 w