| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1041
|
|
Huỳnh Lê Hùng | Nam | 2015 | 1642 | 1625 | 1757 | |||
|
1042
|
|
Trần Quân Bảo | Nam | 2013 | 1642 | 1572 | 1614 | |||
|
1043
|
|
Trần Minh Đạt | Nam | 2006 | NA | 1642 | 1642 | 1661 | i | |
|
1044
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 1994 | NA | 1641 | - | - | ||
|
1045
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2010 | 1641 | 1636 | 1553 | |||
|
1046
|
|
Âu Thị Huỳnh Như | Nữ | 2000 | NA | 1640 | - | - | w | |
|
1047
|
|
Nguyễn Quang Nam | Nam | 2016 | 1640 | 1550 | 1685 | |||
|
1048
|
|
Hoàng Nguyên Huy | Nam | 2006 | 1640 | 1596 | 1627 | |||
|
1049
|
|
Phan Văn Hân | Nam | 1952 | 1640 | - | - | i | ||
|
1050
|
|
Bùi Minh Thành | Nam | 2003 | 1639 | - | 1639 | i | ||
|
1051
|
|
Nguyễn Lương Phúc | Nam | 2012 | 1639 | 1711 | 1680 | |||
|
1052
|
|
Đoàn Quốc Thanh | Nam | 1960 | 1638 | - | - | i | ||
|
1053
|
|
Chu Phan Đăng Khoa | Nam | 2011 | 1638 | 1541 | 1536 | |||
|
1054
|
|
Trần Thị Bích Thủy | Nữ | 1980 | 1638 | 1614 | 1603 | w | ||
|
1055
|
|
Trương Phúc Nhật Nguyên | Nam | 2018 | 1638 | 1588 | 1646 | |||
|
1056
|
|
Vu Minh Ha | Nam | 1998 | 1638 | - | - | |||
|
1057
|
|
Nguyễn Bùi Khánh Hằng | Nữ | 2007 | 1638 | 1717 | 1664 | wi | ||
|
1058
|
|
Nguyễn Thế Tuấn Anh | Nam | 2012 | 1637 | 1893 | 1823 | |||
|
1059
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1637 | 1690 | 1749 | |||
|
1060
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 2013 | 1636 | 1716 | 1751 | w | ||