| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1041
|
|
Bùi Minh Thành | Nam | 30-11-2002 | 1639 | - | 1639 | i | ||
|
1042
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 11-07-2016 | 1639 | 1670 | 1635 | |||
|
1043
|
|
Đoàn Quốc Thanh | Nam | 1960-06-08 | 1638 | - | - | i | ||
|
1044
|
|
Vu Minh Ha | Nam | 01-04-1998 | 1638 | - | - | |||
|
1045
|
|
Nguyễn Bùi Khánh Hằng | Nữ | 12-01-2007 | 1638 | 1717 | 1664 | wi | ||
|
1046
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Châu | Nữ | 25-02-2016 | 1638 | 1689 | 1776 | w | ||
|
1047
|
|
Lê Tấn Đạt | Nam | 09-05-2012 | 1637 | - | - | |||
|
1048
|
|
Đào Mai Vy | Nữ | 09-05-2017 | 1637 | 1500 | 1472 | w | ||
|
1049
|
|
Nguyễn Lương Phúc | Nam | 15-06-2012 | 1637 | 1710 | 1681 | |||
|
1050
|
|
Nhữ Đức Anh | Nam | 26-10-2016 | 1636 | 1512 | 1514 | |||
|
1051
|
|
Sa Phương Bằng | Nữ | 27-07-1997 | 1635 | 1550 | 1588 | wi | ||
|
1052
|
|
Quán Ngọc Linh | Nữ | 16-03-2007 | 1635 | 1570 | 1561 | wi | ||
|
1053
|
|
Võ Nguyễn Thiên Ân | Nam | 06-04-2015 | 1635 | 1727 | 1756 | |||
|
1054
|
|
Nguyễn Thế Tuấn Anh | Nam | 13-07-2012 | 1635 | 1894 | 1823 | |||
|
1055
|
|
Trần Văn Hoàng Lâm | Nam | 23-03-2007 | 1635 | 1646 | 1600 | i | ||
|
1056
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thư | Nữ | 01-08-2008 | 1634 | 1665 | 1701 | w | ||
|
1057
|
|
Hoàng Quang Phục | Nam | 01-01-2018 | 1634 | - | 1425 | |||
|
1058
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 04-01-2014 | 1634 | 1643 | 1593 | |||
|
1059
|
|
Đỗ Kiều Trang Thư | Nữ | 16-10-2014 | 1633 | 1433 | 1491 | w | ||
|
1060
|
|
Lê Thị Diệu Mi | Nữ | 07-03-2003 | 1633 | 1776 | 1802 | wi | ||