| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1041
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 1997 | 1647 | - | - | |||
|
1042
|
|
Hoàng Nhật Duy | Nam | 2004 | 1646 | - | - | |||
|
1043
|
|
Sầm Minh Quân | Nam | 2014 | 1646 | 1659 | 1689 | |||
|
1044
|
|
Lê Hoàng Nhật Tuyên | Nam | 2012 | 1645 | 1721 | 1627 | |||
|
1045
|
|
Đặng Huệ Nghi | Nam | 1989 | 1645 | - | - | i | ||
|
1046
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1983 | 1645 | 1593 | - | w | ||
|
1047
|
|
Nguyễn Thị Minh Anh | Nữ | 1985 | 1645 | - | - | wi | ||
|
1048
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2014 | 1644 | 1627 | 1666 | |||
|
1049
|
|
Lê Ngọc Gia Bảo | Nam | 2010 | 1644 | - | 1590 | i | ||
|
1050
|
|
Chu An Khôi | Nam | 2013 | 1644 | 1597 | 1587 | i | ||
|
1051
|
|
La Trần Minh Đức | Nam | 2012 | 1644 | 1618 | 1576 | |||
|
1052
|
|
Đào Gia Huy | Nam | 2011 | 1644 | 1631 | 1538 | |||
|
1053
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2013 | 1643 | 1644 | 1700 | |||
|
1054
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2016 | 1643 | - | 1556 | |||
|
1055
|
|
Nguyễn Lê Minh Uyên | Nữ | 2004 | 1643 | 1702 | 1692 | wi | ||
|
1056
|
|
Vũ Vinh Hoàng | Nam | 2008 | NA | 1642 | 1691 | 1625 | i | |
|
1057
|
|
Phạm Hoàng Bảo Khang | Nam | 2014 | 1642 | 1549 | 1660 | |||
|
1058
|
|
Đoàn Nhật Minh | Nam | 2015 | 1642 | 1679 | 1551 | |||
|
1059
|
|
Huỳnh Ngọc Anh Thư | Nữ | 2003 | 1642 | 1685 | 1806 | w | ||
|
1060
|
|
Huỳnh Lê Hùng | Nam | 2015 | 1642 | 1665 | 1691 | |||