| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10381
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10382
|
|
Hà Minh Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10383
|
|
Trần Nguyễn Gia Hy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10384
|
|
Đặng Xuân Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10385
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10386
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10387
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
10388
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10389
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10390
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
10391
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10392
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10393
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10394
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10395
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10396
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10397
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10398
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10399
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1469 | 1529 | |||
|
10400
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||