| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Bùi Ngô Minh Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10362
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10363
|
|
Hồ Ngọc Bảo Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10364
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10365
|
|
Nguyễn Phúc Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10366
|
|
Phan Thị Quỳnh An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10367
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10368
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10369
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10370
|
|
Trương Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10371
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||
|
10372
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10373
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10374
|
|
Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10375
|
|
Trần Chí Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10376
|
|
Lê Xuân Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10377
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10378
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10379
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10380
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||