| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10342
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10343
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1581 | w | ||
|
10344
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10345
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10346
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10347
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10348
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10349
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 2012 | - | 1581 | 1473 | w | ||
|
10350
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10351
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
10352
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10353
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10354
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10355
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10356
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10357
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10358
|
|
Cao Ngọc Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10359
|
|
Hồ Minh Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10360
|
|
Trương Quốc Trưởng | Nam | 1995 | - | - | - | |||