| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10322
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
10323
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10324
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10325
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10326
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10327
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10328
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
10329
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1477 | 1555 | |||
|
10330
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10332
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10333
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10334
|
|
La Quang Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10335
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2016 | - | 1411 | - | |||
|
10336
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10337
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10338
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10339
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10340
|
|
Võ Đức Lực | Nam | 1986 | - | - | - | |||