| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10322
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10323
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10324
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10325
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10326
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10327
|
|
Thân Gia Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10328
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | 1697 | |||
|
10329
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10330
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10332
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10333
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10334
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10335
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10336
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10337
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | 1578 | |||
|
10338
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10339
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10340
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | 1451 | |||