| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10322
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10323
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10324
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 2014 | - | 1589 | 1533 | w | ||
|
10325
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
10326
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10327
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10328
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10329
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10330
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10332
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
10333
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10334
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10335
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | - | - | - | w | |||
|
10336
|
|
Phan Trần An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10337
|
|
Đỗ Nguyễn Chi Mai | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10338
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10339
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 2012 | - | 1824 | - | |||
|
10340
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||