DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10301 FIDE 12410080 Bùi Tiến Đạt Nam 2001 - - -
10302 FIDE 12412384 Hoàng Trịnh Linh Vũ Nam 2004 - - -
10303 FIDE 12415200 Đỗ Đắc Lộc Nam 2007 - - -
10304 FIDE 12415456 Bùi Tuấn Anh Nam 2008 - 1657 1698
10305 FIDE 12482528 Trần Ngọc Thạch Nam 1995 - - -
10306 FIDE 12421600 Hoàng Khánh Vy Nữ 1989 - - - w
10307 FIDE 12487392 Trần Thiên Phú Nam 2015 - - -
10308 FIDE 12488160 Võ Trọng Huyền Nam 1987 - - -
10309 FIDE 12423904 Thái Văn Gia Kiên Nam 2008 - - -
10310 FIDE 12492000 Đặng Minh Khoa Nam 2012 - 1457 -
10311 FIDE 12492256 Lê Mai Khanh Nữ 2017 - - 1408 w
10312 FIDE 12428000 Nguyễn Đình Ngọc Nam 1982 - - -
10313 FIDE 12428256 Đào Thị Thu Hà Nữ 1993 - - - w
10314 FIDE 12495328 Cao Nam Khánh Nam 2012 - - -
10315 FIDE 12430048 Wang Wu Jie Nam 2010 - 1450 -
10316 FIDE 12495840 Lương Quốc Thiện Nam 2019 - - -
10317 FIDE 12430560 Nguyễn Việt Tiến Nam 2009 - 1542 -
10318 FIDE 12498912 Lâm Võ Minh Triết Nam 2018 - - -
10319 FIDE 12433632 Võ Đăng Minh Quân Nam 2005 - - -
10320 FIDE 12433888 Bùi Quang Khải Nam 2015 - - -