| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10301
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10302
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10303
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10304
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1657 | 1698 | |||
|
10305
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10306
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10307
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10308
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10309
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10310
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1457 | - | |||
|
10311
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 2017 | - | - | 1408 | w | ||
|
10312
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10313
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
10314
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10315
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
10316
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10317
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
10318
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10319
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10320
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||