| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10301
|
|
Hoàng Công Mạnh | Nam | 12-12-2016 | - | - | - | |||
|
10302
|
|
Đặng Thiên Ngân | Nữ | 15-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
10303
|
|
Ogawa Khánh Đăng | Nam | 14-01-2011 | - | - | - | |||
|
10304
|
|
Vương Thị Hường | Nữ | 16-10-1986 | - | - | - | w | ||
|
10305
|
|
Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn | Nam | 10-10-2015 | - | - | - | |||
|
10306
|
|
Trần Hoài Tuệ Minh Mason | Nam | 25-06-2019 | - | - | - | |||
|
10307
|
|
Lê Hữu Phước | Nam | 12-08-2006 | - | - | - | |||
|
10308
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 11-01-2019 | - | - | - | |||
|
10309
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 08-08-1977 | NI | - | - | - | ||
|
10310
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 05-10-2012 | - | - | - | |||
|
10311
|
|
Phan Thế Hiển | Nam | 02-01-2004 | - | - | - | |||
|
10312
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 11-07-2018 | - | - | - | |||
|
10313
|
|
Âu Hoàng Minh Kiên | Nam | 02-12-2013 | - | - | - | |||
|
10314
|
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 30-11-1994 | - | - | - | w | ||
|
10315
|
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 24-09-2007 | - | - | - | |||
|
10316
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 05-07-2014 | - | - | 1534 | |||
|
10317
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 28-06-2004 | - | - | - | w | ||
|
10318
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 27-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
10319
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 24-05-2013 | - | 1535 | 1527 | |||
|
10320
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 16-04-2008 | - | - | - | |||