| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10281
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10282
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10283
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10284
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10285
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
10286
|
|
Thái Huy Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10287
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10288
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10289
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10290
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10291
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10292
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10293
|
|
Vũ Công Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10294
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
10295
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1507 | 1556 | |||
|
10296
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10297
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10298
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1434 | 1462 | |||
|
10299
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10300
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||