DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10281 FIDE 12414158 Trần Anh Khoa Nam 2004 - - -
10282 FIDE 12479950 Huỳnh Quốc Vinh Nam 2014 - - -
10283 FIDE 12414670 Lê Đông Phương Nữ 2005 - - - w
10284 FIDE 12481742 Huỳnh Trung Bích Phú Nữ 2015 - - - w
10285 FIDE 12481998 Vũ Thành Công Nam 1990 - - -
10286 FIDE 561018830 Thái Huy Toàn Nam 2017 - - -
10287 FIDE 12482510 Đỗ Lâm Minh Khang Nam 2008 - - -
10288 FIDE 12417742 Vũ Ngọc Minh Châu Nam 2010 - - -
10289 FIDE 12417998 Nguyễn Lê Ngọc Khánh Nữ 2011 - - - w
10290 FIDE 12418510 Nguyễn Minh Hằng Nữ 2010 - - - w
10291 FIDE 12484814 Nguyễn Minh Hữu Tuấn Nam 2018 - - -
10292 FIDE 12486094 Hoàng Minh Quang Nam 2019 - - -
10293 FIDE 561022926 Vũ Công Khánh Nam 2012 - - -
10294 FIDE 12422606 Trần Phước Sơn Nam 1955 - - -
10295 FIDE 12489166 Nguyễn Minh Khôi Nam 2017 - 1507 1556
10296 FIDE 12491470 Nguyễn Đức Trí Nam 2014 - - -
10297 FIDE 12427470 Trương Ngô Thiên Hà Nữ 2012 - - - w
10298 FIDE 12494542 Huỳnh Minh Quân Nam 2014 - 1434 1462
10299 FIDE 12494798 Đặng Mai Phương Nữ 2014 - - - w
10300 FIDE 12495310 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm Nữ 2017 - - - w