| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10242
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10243
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | 1412 | - | |||
|
10245
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
10246
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10247
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10248
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10249
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10250
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10251
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10252
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1493 | - | |||
|
10253
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10254
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10256
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10257
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10258
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 2015 | - | - | - | |||