| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10222
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10223
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
10224
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10226
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10227
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10229
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
10231
|
|
Huỳnh Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10233
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10234
|
|
Nguyễn Huy Văn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Lê Phương Thảo | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10236
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10238
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10239
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | 1412 | - | |||
|
10240
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||