| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |
|
10222
|
|
Nguyễn Lê Trân | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10223
|
|
Trần Khánh Chân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10224
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10225
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 2016 | - | 1559 | 1486 | |||
|
10226
|
|
Dương Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10227
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10229
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10230
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10231
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10233
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10236
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10238
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10239
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10240
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||