| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 13-06-2016 | - | - | - | |||
|
10202
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 22-11-2010 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Trần Tiến Minh | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
|
10204
|
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 05-04-1987 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 23-04-2014 | - | - | - | |||
|
10206
|
|
Trần Ngọc Thùy | Nữ | 01-08-1990 | - | - | - | w | ||
|
10207
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 23-04-2017 | - | - | - | |||
|
10208
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 09-09-2014 | - | - | - | |||
|
10209
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 04-04-2016 | - | - | 1636 | |||
|
10210
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 16-06-2013 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 21-05-1991 | - | - | - | w | ||
|
10212
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 02-02-2013 | - | - | - | |||
|
10213
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 19-01-2003 | - | - | - | w | ||
|
10214
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 11-06-2013 | - | - | - | |||
|
10215
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 02-09-2006 | - | - | - | w | ||
|
10216
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 15-08-2017 | - | - | - | |||
|
10217
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 02-12-2018 | - | - | - | |||
|
10218
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 14-03-2010 | - | - | - | w | ||
|
10219
|
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 20-12-2012 | - | 1500 | - | w | ||
|
10220
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 10-03-1989 | - | - | - | |||