| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10202
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10204
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10206
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10207
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
10208
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1509 | 1470 | |||
|
10209
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10210
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10211
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10212
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10213
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10214
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10215
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10217
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1635 | - | |||
|
10218
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10219
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10220
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||