| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10202
|
|
Lương Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10204
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10206
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10207
|
|
Hoàng Thùy Trâm | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10208
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10209
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10210
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Võ Công Thuận | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10212
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Nữ | 2014 | - | 1560 | - | w | ||
|
10213
|
|
Hoàng Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10214
|
|
Trịnh Anh Tú | Nam | 2012 | - | - | 1550 | |||
|
10215
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10217
|
|
Phùng Vi Duy Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10218
|
|
Nguyễn Huy Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10219
|
|
Trần Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10220
|
|
Võ Ngọc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||