| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Nguyễn Thị Phương Thúy | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
10202
|
|
Hoàng Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Lã Minh Trường | Nam | 2001 | - | 1483 | - | |||
|
10204
|
|
Nguyễn Tân Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Vương Bảo Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10206
|
|
Tong Duc Hoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10207
|
|
Đào Lê Quang Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10208
|
|
Phan Tuấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10209
|
|
Bùi Trung Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10210
|
|
Nguyên Quang Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Cao Thị Thùy My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10212
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10213
|
|
Trịnh Thu Hương | Nữ | 1999 | - | 1564 | - | w | ||
|
10214
|
|
Trần Hoàng Phụng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10215
|
|
Phan Minh Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Trần Hồ Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10217
|
|
Cao Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10218
|
|
Nguyễn Trường Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10219
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10220
|
|
Ngô Hoàng Thiện Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||