| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1021
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | 1653 | 1660 | 1488 | |||
|
1022
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 2013 | 1653 | 1685 | 1552 | |||
|
1023
|
|
Ngân Ba Hoàng Nguyên | Nam | 2001 | 1652 | 1625 | 1666 | |||
|
1024
|
|
Nguyễn Thế Hoàn | Nam | 1974 | 1652 | 1646 | - | i | ||
|
1025
|
|
Lê Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2007 | 1651 | 1594 | 1553 | |||
|
1026
|
|
Nguyễn Vương Đăng Minh | Nam | 2012 | 1651 | 1655 | 1693 | |||
|
1027
|
|
Phạm Thị Linh Nhâm | Nữ | 1990 | 1651 | 1632 | 1603 | wi | ||
|
1028
|
|
Vũ Đình Thanh | Nam | 2010 | 1651 | 1665 | 1583 | i | ||
|
1029
|
|
Trần Bảo Đăng Khoa | Nam | 2007 | 1650 | 1642 | 1643 | i | ||
|
1030
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2012 | 1650 | 1596 | 1479 | i | ||
|
1031
|
|
Nguyễn Xuân Sang | Nam | 1995 | 1650 | - | - | i | ||
|
1032
|
|
Lê Dương Quốc Bình | Nam | 2014 | 1650 | 1705 | 1685 | |||
|
1033
|
|
Trần Thị Hồng Nhung | Nữ | 2013 | 1650 | 1640 | 1540 | w | ||
|
1034
|
|
Lê Khắc Minh Thư | Nữ | 2003 | 1648 | 1626 | 1603 | wi | ||
|
1035
|
|
Vũ Trường Sơn | Nam | 2013 | 1648 | 1695 | 1675 | |||
|
1036
|
|
Phạm Hồng Đức | Nam | 2014 | 1648 | 1608 | 1680 | |||
|
1037
|
|
Phan Nhật Ý | Nam | 1991 | 1648 | 1737 | 1752 | i | ||
|
1038
|
|
Bùi Nhật Quang | Nam | 2004 | 1648 | 1662 | 1663 | i | ||
|
1039
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1996 | 1647 | 1607 | 1637 | |||
|
1040
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Châu | Nữ | 2007 | 1647 | - | - | wi | ||