DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1021 FIDE 12453471 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2013 1653 1660 1488
1022 FIDE 12469939 Đỗ Duy Thịnh Nam 2013 1653 1685 1552
1023 FIDE 12428868 Ngân Ba Hoàng Nguyên Nam 2001 1652 1625 1666
1024 FIDE 12419044 Nguyễn Thế Hoàn Nam 1974 1652 1646 - i
1025 FIDE 12451592 Lê Nguyễn Nhật Quang Nam 2007 1651 1594 1553
1026 FIDE 12429899 Nguyễn Vương Đăng Minh Nam 2012 1651 1655 1693
1027 FIDE 12418960 Phạm Thị Linh Nhâm Nữ 1990 1651 1632 1603 wi
1028 FIDE 12443034 Vũ Đình Thanh Nam 2010 1651 1665 1583 i
1029 FIDE 12413445 Trần Bảo Đăng Khoa Nam 2007 1650 1642 1643 i
1030 FIDE 12426555 Bùi Quang Minh Nam 2012 1650 1596 1479 i
1031 FIDE 12420425 Nguyễn Xuân Sang Nam 1995 1650 - - i
1032 FIDE 12452432 Lê Dương Quốc Bình Nam 2014 1650 1705 1685
1033 FIDE 12451061 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 2013 1650 1640 1540 w
1034 FIDE 12409871 Lê Khắc Minh Thư Nữ 2003 1648 1626 1603 wi
1035 FIDE 12442399 Vũ Trường Sơn Nam 2013 1648 1695 1675
1036 FIDE 12434485 Phạm Hồng Đức Nam 2014 1648 1608 1680
1037 FIDE 12417157 Phan Nhật Ý Nam 1991 1648 1737 1752 i
1038 FIDE 12407488 Bùi Nhật Quang Nam 2004 1648 1662 1663 i
1039 FIDE 12475173 Nguyễn Quang Minh Nam 1996 1647 1607 1637
1040 FIDE 12415316 Lý Nguyễn Ngọc Châu Nữ 2007 1647 - - wi