| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1021
|
|
Chu An Khôi | Nam | 05-01-2013 | 1644 | 1597 | 1587 | i | ||
|
1022
|
|
Hoàng Quang Vinh | Nam | 20-01-2003 | 1644 | 1559 | 1563 | |||
|
1023
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 12-01-2016 | 1644 | 1560 | 1575 | |||
|
1024
|
|
La Trần Minh Đức | Nam | 01-03-2012 | 1644 | 1618 | 1577 | |||
|
1025
|
|
Huỳnh Ngọc Anh Thư | Nữ | 06-09-2003 | 1643 | 1706 | 1795 | w | ||
|
1026
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nữ | 29-05-2015 | 1643 | 1611 | 1654 | w | ||
|
1027
|
|
Nguyễn Lê Minh Uyên | Nữ | 02-01-2004 | 1643 | 1702 | 1692 | wi | ||
|
1028
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 28-03-2019 | 1643 | - | - | |||
|
1029
|
|
Võ Ngọc Minh Trí | Nam | 28-01-2014 | 1643 | 1651 | 1552 | |||
|
1030
|
|
Đào Gia Huy | Nam | 20-08-2011 | 1643 | 1631 | 1538 | |||
|
1031
|
|
Hoàng Nguyên Huy | Nam | 29-09-2006 | 1643 | 1596 | 1630 | |||
|
1032
|
|
Vũ Vinh Hoàng | Nam | 20-08-2008 | NA | 1642 | 1691 | 1625 | i | |
|
1033
|
|
Phạm Hoàng Bảo Khang | Nam | 28-02-2014 | 1642 | 1550 | 1606 | |||
|
1034
|
|
Trần Minh Đạt | Nam | 15-08-2006 | NA | 1642 | 1642 | 1661 | i | |
|
1035
|
|
Trần Quân Bảo | Nam | 27-11-2013 | 1641 | 1574 | 1613 | |||
|
1036
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 11-10-2010 | 1641 | 1636 | 1553 | |||
|
1037
|
|
Chu Phan Đăng Khoa | Nam | 23-08-2011 | 1640 | 1541 | 1536 | |||
|
1038
|
|
Lâm Thành Phú | Nam | 27-07-2011 | 1640 | 1710 | 1579 | |||
|
1039
|
|
Phan Văn Hân | Nam | 1952-08-25 | 1640 | - | - | i | ||
|
1040
|
|
Trần Thị Bích Thủy | Nữ | 22-01-1980 | 1639 | 1614 | 1603 | w | ||