DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1021 FIDE 12402818 Phạm Quang Minh Nam 2001 1667 - - i
1022 FIDE 12406457 Nguyễn Hà Phương Nữ 2003 1667 1615 1632 wi
1023 FIDE 12468681 Nguyễn Thành Trung Nam 1996 1667 1847 1726 i
1024 FIDE 12436593 Lê Minh Trí Nam 1994 FA 1666 - -
1025 FIDE 12429201 Võ Mai Phương Nữ 2014 1665 1721 1763 w
1026 FIDE 12441341 Phạm Bảo Châu Nữ 2013 1665 1653 1678 w
1027 FIDE 12417866 Trần Minh Khang Nam 2011 1664 1596 1663 i
1028 FIDE 12469661 Huỳnh Xuân An Nam 2014 1663 1563 1603
1029 FIDE 12420778 Nguyễn Hoài An Nam 2008 1663 1696 1658 i
1030 FIDE 12426962 Lê Nhật Minh Nam 2013 1663 1648 1633 i
1031 FIDE 12447960 Lim Thiên Phú Nam 1964 1663 - -
1032 FIDE 12431834 Nguyễn Duy Khang Nam 2012 1663 1722 1559 i
1033 FIDE 12424781 Đỗ Tiến Minh Nam 2007 1662 - - i
1034 FIDE 12457361 Đặng Gia Hân Nữ 2014 1662 - - w
1035 FIDE 12431680 Nguyễn Việt Dũng Nam 2014 1661 1669 1596
1036 FIDE 12424056 Nguyễn Thế Tuấn Anh Nam 2012 1661 1915 1862
1037 FIDE 12418692 Bùi Hữu Đức Nam 2009 1661 1744 1626
1038 FIDE 12481050 Lê Công Thành Nam 2010 1660 1612 1474
1039 FIDE 12459372 Lê Minh Ngọc Hà Nữ 2013 1660 1631 1725 w
1040 FIDE 12403113 Nguyễn Ngọc Sơn Hà Nữ 2001 1660 - - wi