| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | 1615 | - | |||
|
10182
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10183
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10184
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10185
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10188
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10189
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10190
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1593 | 1638 | |||
|
10191
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10192
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10193
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10194
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||
|
10195
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10196
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
10197
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
10198
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | - | 1501 | - | |||
|
10199
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10200
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||